拼
漫溢
HSK7-9v 0 · Lv.1
mànyì
tràn đầy; lan tràn; tràn lan; láng; lạm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 水过满,向外流
等级
义项 ①v≈HSK7-9
tràn đầy; lan tràn; tràn lan; láng; lạm
水过满,向外流
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tràn đầy; lan tràn; tràn lan; láng; lạm
tràn đầy; lan tràn; tràn lan; láng; lạm
水过满,向外流