WinHSK

漾奶

HSK7-9v
0 · Lv.1
yàngnǎi

ói; nôn; ọc sữa (trẻ con bị ói sau khi uống quá nhiều sữa); tứa; trớ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 婴儿吃过奶后吐出,多因一次吃得太多
义项 vHSK7-9

ói; nôn; ọc sữa (trẻ con bị ói sau khi uống quá nhiều sữa); tứa; trớ

婴儿吃过奶后吐出,多因一次吃得太多

免费例句

宝宝吃完奶后漾奶了。

Bǎobao chī wán nǎi hòu yàng nǎi le.

HSK6

Em bé trớ sữa sau khi ăn xong.

The baby spit up milk after feeding.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan