拼
潘切
HSK1n 0 · Lv.1
pānqiè
Phan Thiết (thuộc Lâm Đồng)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 越南地名
等级
义项 ①n≈HSK1
Phan Thiết (thuộc Lâm Đồng)
越南地名
免费例句
她在潘切买了一块地。
Tā zài Pānqiè mǎi le yī kuài dì.
≈HSK4
Cô ấy đã mua một mảnh đất ở Phan Thiết.
She bought a piece of land in Phan Thiet.
潘切有很多海边民宿。
Pān Qiè yǒu hěn duō hǎi biān mín sù.
≈HSK4
Phan Thiết có nhiều homestay ven biển.
Phan Thiet has many beachside homestays.
潘切的沙滩干净又美丽。
Pānqiè de shātān gānjìng yòu měilì.
≈HSK4
Bãi biển Phan Thiết sạch sẽ và đẹp.
Phan Thiet's beaches are clean and beautiful.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分