WinHSK

潜行

HSK6v
0 · Lv.1
qiánxíng

lặn; đi trong lòng nước

move stealthily; slink; sneak

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在水面以下行动
  2. 在外边秘密行走
  3. 偷偷地进入
义项 vHSK6

lặn; đi trong lòng nước

在水面以下行动

免费例句

潜水艇可以在海底潜行。

Qiánshuǐtǐng kěyǐ zài hǎidǐ qiánxíng.

HSK6

Tàu ngầm có thể lặn dưới đáy biển.

A submarine can travel underwater on the seabed.

研究发现,大多数鹦鹉螺栖息的海洋区域比较狭窄,它们像潜水艇一样上下潜行,基本只在800米左右的海深范围内活动。

HSK6

义项 vHSK6

lén đi; bí mật đi

在外边秘密行走

义项 vHSK6

lẻn

偷偷地进入

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan