拼
潦倒
HSK7-9adj 0 · Lv.1
liáodǎo
sa sút; chán nản; buồn chán; thất vọng; chán chường
漢越 lạo đảo
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 颓丧;失意
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
sa sút; chán nản; buồn chán; thất vọng; chán chường
颓丧;失意
免费例句
他是一个潦倒的画家。
tā shì yī gè liáo dǎo de huà jiā.
≈HSK6
Ông ấy là một họa sĩ sa sút.
He is a down-and-out painter.
他晚年过得很潦倒。
Tā wǎnnián guò de hěn liáodǎo.
≈HSK6
Những năm cuối đời ông ấy sống rất thất thế.
He lived a very impoverished and frustrated life in his old age.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分