拼
激发
HSK6v 0 · Lv.1
jīfā
khơi dậy; kích thích; kích động (làm cho hăng hái)
excite 热 激发 thermal excitation [ 相关词条 ] 激发波 [名] [物理] excitation wave 激发电势 [名] [物理] excitation potential 激发电子 [名] [物理] excitation electron 激发功率 [名] [物理] exciting power 激发机制 [名] excitation mechanism 激发能 [名] [物理] excitation energy 激发频率 [名] [物理] stimulating frequency 激发态 [名] [物理] excited/excitation state 激发星 [名] [天文] exciting star
漢越 kích phát
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 刺激使奋发
- 使分子;原子等由能量较低的状态变为能量较高的状态
等级
义项 ①v≈HSK6
khơi dậy; kích thích; kích động (làm cho hăng hái)
刺激使奋发
免费例句
可见,保持愉快的心情,能激发人们探求新事物的热情。
≈HSK5
一个人如果长期生活在一个相对不变的环境中,没有新信息激发他去思考、去比较,他就很难“预测”未来。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK6
kích phát; kích thích (làm cho nguyên tử, phân tử từ trạng thái năng lượng thấp chuyển sang trạng thái năng lượng cao)
使分子;原子等由能量较低的状态变为能量较高的状态
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分