拼
瀑布
HSK7-9n 0 · Lv.1
pùbù
thác; thác nước
漢越 bộc bố
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 从山壁上或河身突然降落的地方流下的水; 远看好像挂着的白布
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thác; thác nước
从山壁上或河身突然降落的地方流下的水; 远看好像挂着的白布
免费例句
瀑布直落下来。
pù bù zhí luò xià lái
≈HSK4
Thác nước chảy thẳng xuống.
The waterfall falls straight down.
我们去看瀑布吧。
Wǒmen qù kàn pùbù ba.
≈HSK5
Chúng ta đi ngắm thác nước nhé.
Let's go see the waterfall.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分