拼
灌木
HSK7-9n 0 · Lv.1
ɡuànmù
bụi cây; cây cối; khóm cây; lùm cây
bush; shrub
漢越 quán mộc
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 矮小而丛生的木本植物,如荆、玫瑰、茉莉等
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bụi cây; cây cối; khóm cây; lùm cây
矮小而丛生的木本植物,如荆、玫瑰、茉莉等
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分