拼
灌水
HSK7-9v 0 · Lv.1
guànshuǐ
nấu những cuốn sách
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to cook the books
- to inject water into meat to increase its weight (plumping)
- to irrigate
- to post low-value messages (small talk etc) on Internet forums
- to pour water into
等级
义项 ①v≈HSK7-9
nấu những cuốn sách
to cook the books
免费例句
儿子惊慌失措,这时父亲大喊:“快往船舱里灌水!
≈HSK5
义项 ②v≈HSK7-9
bơm nước vào thịt để tăng trọng lượng (làm đầy đặn)
to inject water into meat to increase its weight (plumping)
义项 ③v≈HSK7-9
tưới
to irrigate
义项 ④v≈HSK7-9
đăng các thông điệp có giá trị thấp (cuộc nói chuyện nhỏ, v.v.) trên các diễn đàn Internet
to post low-value messages (small talk etc) on Internet forums
义项 ⑤v≈HSK7-9
đổ nước vào
to pour water into
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分