WinHSK

灌输

HSK7-9v
0 · Lv.1
guànshū

truyền bá; truyền thụ; truyền tải (tư tưởng, tri thức)

implant; instil (in/into); imbue (with); infuse; inculcate

漢越 quán thâu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 输送 (思想、知识等)
  2. 把流水引导到需要水分的地方
义项 vHSK7-9

truyền bá; truyền thụ; truyền tải (tư tưởng, tri thức)

输送 (思想、知识等)

免费例句

灌输文化科学知识。

Guànshū wénhuà kēxué zhīshi.

HSK6

Truyền bá kiến thức khoa học văn hoá.

Impart cultural and scientific knowledge.

一般而言,偏见是指人们观念、想法的固定化,就如同小孩从小被灌输某种观念,长大后这种观念还会依然存在。

HSK6

义项 vHSK7-9

dẫn nước; đưa nước (vào nơi cần tưới)

把流水引导到需要水分的地方

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan