WinHSK

火炽

HSK1adj
0 · Lv.1
huǒchì

náo nhiệt; sôi động; căng thẳng; nóng bỏng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旺盛;热闹;紧张
义项 adjHSK1

náo nhiệt; sôi động; căng thẳng; nóng bỏng

旺盛;热闹;紧张

免费例句

篮球赛到了最火炽的阶段。

Lánqiú sài dào le zuì huǒchì de jiēduàn.

HSK6

Trận đấu bóng rổ đã đến giai đoạn nóng bỏng nhất.

The basketball game has reached its most intense stage.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan