拼
火烛
HSK7-9n 0 · Lv.1
huǒzhú
vật dễ cháy; thứ dễ cháy
anything that may cause a fire 小心 火烛 ! Caution against fire! / Be careful with fires!
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 泛指可以引起火灾的东西
等级
义项 ①n≈HSK7-9
vật dễ cháy; thứ dễ cháy
泛指可以引起火灾的东西
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分