WinHSK

火狐

HSK7-9n
0 · Lv.1
huǒ

Firefox (trình duyệt)

red fox

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种狐狸
义项 nHSK7-9

Firefox (trình duyệt)

一种狐狸

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan