WinHSK

灯芯

HSK7-9n
0 · Lv.1
dēngxīn

bấc đèn; tim đèn

lampwick; wick [ 相关词条 ] 灯芯草 [名] [植物] rush 灯芯绒 [名] corduroy (cloth)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 同'灯心'
义项 nHSK7-9

bấc đèn; tim đèn

同'灯心'

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50