WinHSK

灰烬

HSK1n
0 · Lv.1
huījìn

tro tàn; tro bụi; than tro

ashes 化为 灰烬 be reduced to ashes

漢越 hôi tẫn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 物品燃烧后的灰和烧剩下的东西; 燃烧后剩下的灰和没烧尽的东西
义项 nHSK1

tro tàn; tro bụi; than tro

物品燃烧后的灰和烧剩下的东西; 燃烧后剩下的灰和没烧尽的东西

免费例句

他小心地清扫着灰烬。

Tā xiǎoxīn de qīngsǎo zhe huījìn.

HSK6

Anh ấy cẩn thận quét sạch tàn tro.

He carefully swept up the ashes.

地上有一小堆灰烬。

Dìshàng yǒu yī xiǎo duī huījìn.

HSK6

Trên mặt đất có một đống tàn tro nhỏ.

There is a small pile of ashes on the ground.

火灾后留下了许多灰烬。

huǒzāi hòu liú xià le xǔduō huījìn.

HSK6

Sau vụ hỏa hoạn để lại rất nhiều tro tàn.

After the fire, a lot of ashes were left.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50