拼
灶神
HSK7-9n 0 · Lv.1
zàoshén
Ông Táo; Táo Quân
Kitchen God
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 迷信的人在锅灶附近供的神,认为他掌管一家的祸福财气也叫灶君、灶王爷
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Ông Táo; Táo Quân
迷信的人在锅灶附近供的神,认为他掌管一家的祸福财气也叫灶君、灶王爷
免费例句
我们家每年都会给灶神上香。
Wǒmen jiā měinián dōu huì gěi zàoshén shàngxiāng.
≈HSK4
Nhà chúng tôi hàng năm đều thắp hương cho Ông Táo.
Our family burns incense for the Kitchen God every year.
灶神是厨房的守护神。
Zàoshén shì chúfáng de shǒuhùshén.
≈HSK5
Táo Quân là vị thần cai quản bếp núc.
The Kitchen God is the guardian of the kitchen.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分