WinHSK

灼痛

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhuótòng

phỏng; bỏng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 痛处有烧灼感多见于郁火伤阴之胃脘痛或热毒炽盛的疮疡、烫火伤等
义项 vHSK7-9

phỏng; bỏng

痛处有烧灼感多见于郁火伤阴之胃脘痛或热毒炽盛的疮疡、烫火伤等

免费例句

皮肤被灼痛了。

Pífū bèi zhuó tòng le.

HSK6

Da bị bỏng đau rát.

The skin was burned and painful.

这种让吃不惯辣椒的人眼泪直流的灼痛感觉,是辣椒保护自己的种子不被哺乳动物吃掉的一种策略。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan