WinHSK

炊烟

HSK7-9n
0 · Lv.1
chuīyān

khói bếp

漢越 xuy yên

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 烧火做饭时冒出的烟
义项 nHSK7-9

khói bếp

烧火做饭时冒出的烟

免费例句

村中炊烟缕缕上升。

Cūn zhōng chuīyān lǚlǚ shàngshēng.

HSK6

Trong thôn từng làn khói bếp bay lên.

Wisps of cooking smoke rose from the village.

黄昏时分,炊烟四起。

Huánghūn shífēn, chuīyān sìqǐ.

HSK6

Chiều tà, khói bếp tỏa khắp nơi.

At dusk, smoke from cooking fires rises everywhere.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan