WinHSK

炒面

HSK5n
0 · Lv.1
chǎomiàn

mì xào

parched wheat flour

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 煮熟后再加油和作料炒过的面条儿
  2. 炒熟的面粉,做干粮,通常用开水冲了吃
义项 nHSK5

mì xào

煮熟后再加油和作料炒过的面条儿

免费例句

这家店的炒面很受欢迎。

Zhè jiā diàn de chǎomiàn hěn shòu huānyíng.

HSK4

Mì xào của quán này rất được yêu thích.

The fried noodles at this restaurant are very popular.

服务员,来份小碗的肉丝炒面,少放辣椒,多放醋。

HSK5

义项 nHSK5

bột chiên; bột mì rang (dùng làm lương khô)

炒熟的面粉,做干粮,通常用开水冲了吃

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50