WinHSK

炸裂

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhàliè

nổ; nổ tung

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 爆炸使裂开
  2. 物体由于受压过大或受热不均而突然破裂
义项 vHSK7-9

nổ; nổ tung

爆炸使裂开

免费例句

冰块受热后炸裂了。

Bīngkuài shòu rè hòu zhàliè le.

HSK6

Viên đá nổ tung khi bị nóng.

The ice cube cracked when heated.

义项 vHSK7-9

vỡ; nứt vỡ; vỡ tung (vật thể do chịu áp lực quá lớn hoặc nhiệt độ không đều mà bất ngờ vỡ tung)

物体由于受压过大或受热不均而突然破裂

免费例句

金属受压太大炸裂了。

Jīnshǔ shòu yā tài dà zhàliè le.

HSK6

Kim loại vỡ do áp lực quá lớn.

The metal cracked under too much pressure.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan