WinHSK

点睛

HSK2v
0 · Lv.1
diǎnjīng

vẽ rồng điểm mắt; điểm nhãn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. "画龙点睛"的略语点睛之笔指艺术创作在紧要之处,加上关键的一笔,使内容更加生动传神
义项 vHSK2

vẽ rồng điểm mắt; điểm nhãn

"画龙点睛"的略语点睛之笔指艺术创作在紧要之处,加上关键的一笔,使内容更加生动传神

免费例句

画龙点睛。

Huà lóng diǎn jīng.

HSK6

Vẽ rồng điểm mắt.

Adding the finishing touch.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50