拼
点种
HSK3v 0 · Lv.1
diǎnzhǒng
gieo giống; gieo hạt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 点播
- 点种是指某种特定的种类或类型;它也可以表示某个特定的点或位置。
等级
义项 ①v≈HSK3
trỉa hạt; rắc hạt; tra hạt (nông nghiệp)
点播
义项 ②v≈HSK3
gieo hốc; điểm giống; điểm chủng
点种是指某种特定的种类或类型;它也可以表示某个特定的点或位置。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分