拼
炼乳
HSK7-9n 0 · Lv.1
liànrǔ
sữa đặc
condensed milk
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用鲜牛奶或羊奶经消毒浓缩加糖制成的饮料, 可贮存较长时间
等级
义项 ①n≈HSK7-9
sữa đặc
用鲜牛奶或羊奶经消毒浓缩加糖制成的饮料, 可贮存较长时间
免费例句
我喜欢在咖啡里加炼乳。
Wǒ xǐhuān zài kāfēi lǐ jiā liànrǔ.
≈HSK5
Tôi thích thêm sữa đặc vào cà phê.
I like to add condensed milk to my coffee.
她把炼乳倒在冰淇淋上。
Tā bǎ liànrǔ dǎo zài bīngqílín shàng.
≈HSK6
Cô ấy đổ sữa đặc lên kem.
She poured condensed milk over the ice cream.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分