拼
炽烈
HSK1adj 0 · Lv.1
chìliè
(lửa) rừng rực; hừng hực
漢越 sí liệt
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (火、光)炽热而猛烈
- 形容感情非常热烈、强烈
等级
义项 ①adj≈HSK1
(lửa) rừng rực; hừng hực
(火、光)炽热而猛烈
义项 ②adj≈HSK1
mãnh liệt; nồng cháy; sôi sục; hừng hực
形容感情非常热烈、强烈
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分