WinHSK

炽燥

HSK1adj
0 · Lv.1
chìzào

hầm hập; khô nóng

hot and dry; parching/baking hot 炽燥 的天气 hot and dry weather

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 炽热干燥; 燥热
义项 adjHSK1

hầm hập; khô nóng

炽热干燥; 燥热

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan