拼
烁烁
HSK7-9v 0 · Lv.1
shuòshuò
nhấp nháy; lấp lánh (tia sáng)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (光芒) 闪烁
等级
义项 ①v≈HSK7-9
nhấp nháy; lấp lánh (tia sáng)
(光芒) 闪烁
免费例句
夜晚,马路两旁的霓虹灯闪闪烁烁,令人眼花缭乱。
Yèwǎn, mǎlù liǎng páng de níhóngdēng shǎnshǎn shuòshuò, lìng rén yǎnhuā liáoluàn.
≈HSK6
Vào ban đêm, ánh đèn neon hai bên đường nhấp nháy chói mắt.
At night, the neon lights on both sides of the road flickered, dazzling the eyes.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分