拼
烂崽
HSK1adj 0 · Lv.1
lànzǎi
giả mạo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- rogue
- rowdy
- unreliable chap
等级
义项 ①adj≈HSK1
giả mạo
rogue
义项 ②adj≈HSK1
om sòm
rowdy
义项 ③adj≈HSK1
chap không đáng tin cậy
unreliable chap
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分