WinHSK

烂泥

HSK6n
0 · Lv.1
lànní

bùn lầy; bùn nhão

漢越 lạn nê

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 稀烂的泥
义项 nHSK6

bùn lầy; bùn nhão

稀烂的泥

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan