拼
烟缸
HSK7-9n 0 · Lv.1
yāngāng
bình đựng thuốc lá
ashtray
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 盛放烟灰的容器。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bình đựng thuốc lá
盛放烟灰的容器。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bình đựng thuốc lá
ashtray
bình đựng thuốc lá
盛放烟灰的容器。