拼
烟霞
HSK7-9n 0 · Lv.1
yānxiá
yên hà; khói ráng
natural sceneries [ 相关词条 ] 烟霞癖 [名] passionate love of nature
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 烟雾和云霞
等级
义项 ①n≈HSK7-9
yên hà; khói ráng
烟雾和云霞
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
yên hà; khói ráng
natural sceneries [ 相关词条 ] 烟霞癖 [名] passionate love of nature
yên hà; khói ráng
烟雾和云霞