拼
烧焦
HSK6v 0 · Lv.1
shāojiāo
cháy đen; cháy sém; cháy khét; thiêu rụi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用火烧黑或烧糊
等级
义项 ①v≈HSK6
cháy đen; cháy sém; cháy khét; thiêu rụi
用火烧黑或烧糊
免费例句
锅底的米饭烧焦了。
Guō dǐ de mǐfàn shāojiāo le.
≈HSK5
Cơm dưới đáy nồi đã cháy khét.
The rice at the bottom of the pot is burnt.
高温把塑料烧焦了。
Gāo wēn bǎ sù liào shāo jiāo le.
≈HSK5
Nhiệt độ cao đã làm nhựa cháy đen.
The high temperature scorched the plastic.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分