WinHSK

烫斗

HSK6n
0 · Lv.1
tàngdòu

bàn ủi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 即熨斗,用来烫平衣物的工具。
义项 nHSK6

bàn ủi

即熨斗,用来烫平衣物的工具。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan