WinHSK

热捧

HSK6n
0 · Lv.1
pěng

cơn sốt

favour; have a craze

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. a craze
  2. a hit with the public
  3. a popular wave
义项 nHSK6

cơn sốt

a craze

免费例句

但转眼间,这种描写英雄人生的作品受到了市场的热捧,所以说读者是不可设计的。

HSK6

义项 nHSK6

một cú hit với công chúng

a hit with the public

义项 nHSK6

một làn sóng phổ biến

a popular wave

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan