WinHSK

焊丝

HSK7-9n
0 · Lv.1
hàn

que hàn; que kim loại hàn gió đá

solder wire; welding stick

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 气焊或电焊时熔化填充在工件接合处的金属丝焊丝的表面不涂防氧化作用的焊剂
义项 nHSK7-9

que hàn; que kim loại hàn gió đá

气焊或电焊时熔化填充在工件接合处的金属丝焊丝的表面不涂防氧化作用的焊剂

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan