WinHSK

焊炬

HSK7-9n
0 · Lv.1
hàn

mỏ hàn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 焊枪
  2. 气焊用的带活门的工具, 形状略像枪, 前端有喷嘴
义项 nHSK7-9

mỏ hàn

焊枪

义项 nHSK7-9

mỏ hàn cắt

气焊用的带活门的工具, 形状略像枪, 前端有喷嘴

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan