拼
焙粉
HSK7-9n 0 · Lv.1
bèifěn
bột nổi; bột lên men; men; bột chua
baking powder
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 发面用的白色粉末,是碳酸氢钠、酒石酸和淀粉的混合物也叫发粉,有的地区叫起子
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bột nổi; bột lên men; men; bột chua
发面用的白色粉末,是碳酸氢钠、酒石酸和淀粉的混合物也叫发粉,有的地区叫起子
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分