WinHSK

焚香

HSK7-9v
0 · Lv.1
fénxiāng

đốt nhang; đốt hương; thắp hương

light incense; keep incense burning 焚香 沐浴 take a bath and burn incense (to prepare oneself for a solemn occasion) 焚香 静坐 sit in meditation with incense burning

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 烧香
  2. 点燃香
义项 vHSK7-9

đốt nhang; đốt hương; thắp hương

烧香

义项 vHSK7-9

thắp; đốt

点燃香

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan