WinHSK

焦炙

HSK1adj
0 · Lv.1
jiāozhì

nóng như lửa đốt; như ngồi trên lửa; nóng cháy ruột cháy gan (trong lòng)

terribly worried; burning with anxiety; on pins and needles

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan