拼
然后
HSK3conj 0 · Lv.1
ránhòu
sau đó; tiếp đó
漢越 nhiên hậu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示接着某种动作或情况之后
等级
义项 ①conj≈HSK3
sau đó; tiếp đó
表示接着某种动作或情况之后
免费例句
你先做作业,然后看电视。
Nǐ xiān zuò zuòyè, ránhòu kàn diànshì.
≈HSK2
Con làm bài tập trước, rồi xem ti vi sau.
You do your homework first, then watch TV.
我先起床,然后洗漱。
Wǒ xiān qǐchuáng, ránhòu xǐshù.
≈HSK2
Tôi thức dậy trước rồi đi đánh răng rửa mặt.
I get up first, then wash up.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分