拼
煊赫
HSK1adj 0 · Lv.1
xuānhè
lừng lẫy (tiếng tăm)
eminent; of great renown and influence 煊赫
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容名声很大、声势很盛
等级
义项 ①adj≈HSK1
lừng lẫy (tiếng tăm)
形容名声很大、声势很盛
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lừng lẫy (tiếng tăm)
eminent; of great renown and influence 煊赫
lừng lẫy (tiếng tăm)
形容名声很大、声势很盛