拼
煞笔
HSK1v, n 0 · Lv.1
shàbǐ
dừng bút; ngừng bút
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 写文章、书信等结束时停笔
- 文章最后的结束语
等级
义项 ①v, n≈HSK1
dừng bút; ngừng bút
写文章、书信等结束时停笔
义项 ②v, n≈HSK1
lời kết thúc; lời kết bài văn
文章最后的结束语
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分