WinHSK

照旧

HSK3v, adv
0 · Lv.1
zhàojiù

như cũ; như trước; theo lệ cũ; nguyên cựu

漢越 chiếu cựu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 跟原来一样
义项 v, advHSK3

như cũ; như trước; theo lệ cũ; nguyên cựu

跟原来一样

免费例句

我们休息了一下,照旧往前走。

wǒmen xiūxi le yīxià, zhàojiù wǎng qián zǒu.

HSK5

Chúng tôi nghỉ một chút, rồi lại đi tiếp như cũ.

We rested for a while and then continued walking as before.

② 比赛因雨改期,入场券照常有效。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan