WinHSK

照旧

HSK3v, adv
0 · Lv.1
zhàojiù

như cũ; như trước; theo lệ cũ; nguyên cựu

漢越 chiếu cựu

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan