拼
熊市
HSK3n 0 · Lv.1
xióngshì
thị trường giảm giá
bear market
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 价格长期呈下跌趋势的证券市场。
等级
义项 ①n≈HSK3
thị trường giảm giá
价格长期呈下跌趋势的证券市场。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thị trường giảm giá
bear market
thị trường giảm giá
价格长期呈下跌趋势的证券市场。