WinHSK

熔岩

HSK1n
0 · Lv.1
róngyán

dung nham

lava [ 相关词条 ] 熔岩洞穴 [名] lava cave

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从火山或地面的裂缝中喷出来或溢出来的的高温岩浆冷却后凝固成岩石
义项 nHSK1

dung nham

从火山或地面的裂缝中喷出来或溢出来的的高温岩浆冷却后凝固成岩石

免费例句

我见过火山喷发出的熔岩流。

wǒ jiàn guò huǒ shān pēn fā chū de róng yán liú.

HSK6

Tôi đã từng thấy dòng dung nham phun trào từ núi lửa.

I have seen lava flows erupting from a volcano.

第一,应对熔岩危害。

HSK6

熔岩流对生命的威胁较小,因为人们可避开熔岩流的路线。

HSK6

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan