WinHSK

熟知

HSK4v
0 · Lv.1
shúzhī

am hiểu; biết rõ; hiểu rõ; nắm rõ; thông thạo; biết tường tận; hiểu tường tận

know very well; know intimately 已为公众所 熟知 be widely known to the general public

漢越 thục tri

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 清楚地知道
义项 vHSK4

am hiểu; biết rõ; hiểu rõ; nắm rõ; thông thạo; biết tường tận; hiểu tường tận

清楚地知道

免费例句

而它被人们所熟知则是因为唐朝诗人刘禹锡的一首诗——《乌衣巷》。

HSK5

关于咖啡的起源有许多传说,其中最为人熟知的是牧羊人的故事。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan