WinHSK

熬年

HSK5v
0 · Lv.1
áonián

đón giao thừa; nấu năm; trải qua năm tháng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 熬年是指在时间的流逝中,经历生活的艰辛与磨难。
义项 vHSK5

đón giao thừa; nấu năm; trải qua năm tháng

熬年是指在时间的流逝中,经历生活的艰辛与磨难。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan