拼
熬磨
HSK7-9v 0 · Lv.1
áomó
chịu đựng
keep bothering; harass; pester
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 痛苦的度过 (时间)
- 没完没了的纠缠
等级
义项 ①v≈HSK7-9
chịu đựng
痛苦的度过 (时间)
免费例句
这孩子整天缠着父母,怎么说都不听。
Zhè háizi zhěngtiān chánzhe fùmǔ, zěnme shuō dōu bù tīng.
≈HSK4
Đứa bé cả ngày quấy bố mẹ, nói thế nào cũng không nghe.
This child pesters his parents all day long and won't listen no matter what they say.
昨晚咖啡喝多了,整夜翻来覆去睡不着。
Zuówǎn kāfēi hē duō le, zhěng yè fān lái fù qù shuì bù zháo.
≈HSK5
Tối qua uống nhiều cà phê, cả đêm trằn trọc không ngủ được.
I drank too much coffee last night and tossed and turned all night without sleeping.
义项 ②v≈HSK7-9
quấy rầy
没完没了的纠缠
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分