WinHSK

熬稃

HSK1n
0 · Lv.1
áo

bắp rang bơ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. popcorn
  2. popped wheat
  3. puffed grain
义项 nHSK1

bắp rang bơ

popcorn

义项 nHSK1

lúa mì nở

popped wheat

义项 nHSK1

hạt phồng

puffed grain

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan