WinHSK

熬药

HSK5v
0 · Lv.1
áoyào

sắc thuốc

decoct medicinal herbs

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指把抓回的中药放入砂锅里的一种煮食方式
义项 vHSK5

sắc thuốc

指把抓回的中药放入砂锅里的一种煮食方式

免费例句

她在厨房熬药。

Tā zài chúfáng áo yào.

HSK5

Cô ấy đang sắc thuốc trong bếp.

She is decocting medicine in the kitchen.

妈妈在用心熬药。

Māma zài yòngxīn áo yào.

HSK5

Mẹ đang cẩn thận sắc thuốc.

Mom is carefully decocting the medicine.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan